Kế thừa tinh hoa từ dòng xe "quốc dân" K990, SRM T10 là giải pháp vận tải 24/7 tối ưu cho thành phố. Với tổng tải trọng 1.995kg (dưới 2 tấn), xe tự do lưu thông nội đô mọi khung giờ. Sở hữu thùng dài 2m45 và động cơ 1.05L công nghệ Italia tiết kiệm nhiên liệu, SRM T10 chính là người bạn đồng hành tin cậy, giúp bạn tối ưu hóa lợi nhuận trên mọi chuyến hàng.
| Tải trọng hàng hóa: | 985kg |
| Động cơ: | SWB11M 1.05L, From ITALY |
| Kích thước thùng: | 2.450x1.410x350mm |
| Bảo hành: | 2 năm hoặc 60.000KM |
GNY: 189,000,000 đ
| Thông số kỹ thuật cơ bản | Đơn vị | Giá trị |
| Thông số KT Chính | ||
| Kích thước bao (DxRxC) | mm | 4.260 x 1.500 x 1.850 |
| Kích thước lòng thùng hàng (DxRxC) | mm | 2.450 x 1.410 x 350 |
| Khoảng cách trục | mm | 2.500 |
| Tải trọng hàng hóa | kg | 985 |
| Tải trọng toàn bộ | kg | 1.995 |
| Lốp xe (trước/sau) | 5.50R13 - 5.50R13 | |
| Động cơ | ||
| Động cơ/tiêu chuẩn khí thải | SWB11M/Euro V | |
| Dung tích | ml | 1.051 |
| Công suất max | kW/rpm | 45/5600 |
| Momen xoắn | N.m/rpm | 85/3200 |
| Dung tích bình xăng | L | 40 |
| Khung gầm | ||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | |
| Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, 5 lá, giảm chấn thủy lực | ||
| Hệ thống phanh | Trước đĩa, sau tang trống, dẫn động thủy lực | |
| Hệ thống an toàn | ||
| Đèn sương mù | Có | |
| Camera lùi | Có | |
| Trang bị | ||
| Chất liệu ghế | Da | |
| Điều hòa 2 chiều | Có | |
| Kính chỉnh điện | Có (ghế lái) | |
| Màn hình android 10inch | Có | |